Kết quả cho “高调”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lời lẽ cao siêu; khoa trương; nổi bật
hát phần cao; nói những lời hoa mỹ nhưng rỗng tuếch (thành ngữ)
biến thể er hoá của 唱高調|唱高调[chang4 gao1 diao4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lời lẽ cao siêu; khoa trương; nổi bật
hát phần cao; nói những lời hoa mỹ nhưng rỗng tuếch (thành ngữ)
biến thể er hoá của 唱高調|唱高调[chang4 gao1 diao4]