Kết quả tra từ “高调”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高调gāo diào
lời lẽ cao siêu; khoa trương; nổi bật
唱高调儿chàng gāo diào r
biến thể er hoá của 唱高調|唱高调[chang4 gao1 diao4]
唱高调chàng gāo diào
hát phần cao; nói những lời hoa mỹ nhưng rỗng tuếch (thành ngữ)