Kết quả tra từ “高脂血症”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高脂血症gāo zhī xuè zhèng
bệnh mỡ máu cao; tăng lipid máu; tăng triglyceride máu