Kết quả tra từ “高潮迭起”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高潮迭起gāo cháo dié qǐ
mỗi đỉnh cao mới được thay thế bởi đỉnh cao khác; (của một bộ phim,...) hết cao trào này đến cao trào khác