Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高潮

gāo cháo

高潮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高潮 trong tiếng Việt

  1. thuỷ triều cao
  2. nước dâng cao
  3. cao trào
  4. đỉnh điểm của hoạt động
  5. cao trào (của một câu chuyện, một cuộc thi đấu,...)
  6. đạt cực khoái
Tra từ liên quan