Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高清

gāo qīng

高清 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高清 trong tiếng Việt

độ nét cao (truyền hình,...); độ trung thực cao (âm thanh)

Tra từ liên quan