Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “高清”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
高清gāo qīng

độ nét cao (truyền hình,...); độ trung thực cao (âm thanh)

Cụm từ
高清电视gāo qīng diàn shì

truyền hình độ nét cao HDTV

Cụm từ
高清晰度gāo qīng xī dù

độ nét cao (thiết bị); độ phân giải cao

Cụm từ
高清数字电视gāo qīng shù zì diàn shì

truyền hình kỹ thuật số độ nét cao

Cụm từ