Kết quả cho “高清”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
độ nét cao (truyền hình,...); độ trung thực cao (âm thanh)
độ nét cao (thiết bị); độ phân giải cao
truyền hình độ nét cao HDTV
truyền hình kỹ thuật số độ nét cao
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
độ nét cao (truyền hình,...); độ trung thực cao (âm thanh)
độ nét cao (thiết bị); độ phân giải cao
truyền hình độ nét cao HDTV
truyền hình kỹ thuật số độ nét cao