Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高原

gāo yuán

高原 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高原 trong tiếng Việt

cao nguyên; LT:片[pian4]

Tra từ liên quan