Kết quả tra từ “高亢”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高亢gāo kàng
cao vút và vang dội (nhạc cụ, giọng hát, v.v.); tinh thần phấn chấn; không khí sôi nổi