Kết quả tra từ “体育达标测验”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体育达标测验tǐ yù dá biāo cè yàn
bài kiểm tra thể lực (cho học sinh, v.v.)