Kết quả tra từ “骨瘦如豺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骨瘦如豺gǔ shòu rú chái
biến thể của 骨瘦如柴[gu3 shou4 ru2 chai2]