Kết quả tra từ “骨灰”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骨灰gǔ huī
tro cốt; tro hỏa táng; di cốt
骨灰龛gǔ huī kān
nhà chứa tro cốt
骨灰盒gǔ huī hé
hộp đựng tro cốt; quách đựng tro