Kết quả tra từ “驱动程序”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
驱动程序qū dòng chéng xù
trình điều khiển thiết bị (phần mềm máy tính)