Kết quả tra từ “腾挪”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腾挪téng nuó
di chuyển; dịch chuyển; tránh đường; chuyển hướng (tiền bạc v.v.) sang mục đích khác
闪转腾挪shǎn zhuǎn téng nuó
di chuyển linh hoạt, né tránh (võ thuật)
展转腾挪zhǎn zhuǎn téng nuó
xem 閃轉騰挪|闪转腾挪[shan3 zhuan3 teng2 nuo2]