Kết quả tra từ “腾出”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
腾出téng chū
dành (thời gian hoặc không gian) cho (ai đó)
腾出手téng chū shǒu
rảnh tay (để làm việc khác)