Kết quả tra từ “骑田岭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骑田岭Qí tián lǐng
dãy núi Qitian giữa nam Hồ Nam và Quảng Đông