Kết quả tra từ “马鹿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马鹿mǎ lù
hươu đỏ; người ngốc; kẻ ngốc (từ tiếng Nhật "baka")
马鹿易形mǎ lù yì xíng
phân biệt ngựa và hươu dễ dàng; biết đúng sai