Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “马鹿”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
马鹿mǎ lù

hươu đỏ; người ngốc; kẻ ngốc (từ tiếng Nhật "baka")

Cụm từ
马鹿易形mǎ lù yì xíng

phân biệt ngựa và hươu dễ dàng; biết đúng sai

Cụm từ