Kết quả tra từ “公粮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
公粮gōng liáng
lương thực thu từ thuế của chính phủ
吃公粮chī gōng liáng
nhận lương từ nhà nước