Kết quả tra từ “马赫”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马赫Mǎ hè
Mach (tên gọi); Ernst Mach (1838-1916), nhà vật lý người Đức; Số Mach (cơ học chất lỏng)
马赫数Mǎ hè shù
số Mach (cơ học chất lỏng)
舒马赫Shū mǎ hè
Michael Schumacher (1969-), cựu tay đua người Đức