Kết quả tra từ “马褂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
马褂mǎ guà
áo mã quái có cúc thời nhà Thanh 清代[Qing1 dai4] (1644-1911)