Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “马尔他”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
马尔他Mǎ ěr tā

Malta (Đài Loan)

Cụm từ
马尔他语Mǎ ěr tā yǔ

tiếng Malta

Cụm từ
马尔他人Mǎ ěr tā rén

người Malta

Cụm từ