Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “马斯克”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
马斯克Mǎ sī kè

Elon Musk (1971-), nhà kinh doanh và đồng sáng lập Tesla Motors

Cụm từ
埃隆·马斯克Āi lóng · Mǎ sī kè

Elon Musk (1971-), nhà sáng lập và CEO của SpaceX, đồng sáng lập và CEO của Tesla Motors

Cụm từ
伊隆·马斯克Yī lóng · Mǎ sī kè

Elon Musk (1971-), người sáng lập kiêm CEO của SpaceX, đồng sáng lập kiêm CEO của Tesla Motors

Cụm từ