马尾馬尾
马尾 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 马尾 trong tiếng Việt
tóc đuôi ngựa (kiểu tóc); đuôi ngựa; sợi mảnh như đuôi ngựa (áp dụng cho các loại cây khác nhau)
tóc đuôi ngựa (kiểu tóc); đuôi ngựa; sợi mảnh như đuôi ngựa (áp dụng cho các loại cây khác nhau)