马上
ngay lập tức; ngay tức khắc; lập tức; trên lưng ngựa (tức là bằng vũ lực quân sự)
ngay lập tức; ngay tức khắc; lập tức; trên lưng ngựa (tức là bằng vũ lực quân sự)
马上 thường mang nghĩa “ngay lập tức”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 马上, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
người giữ ngựa; người chăm ngựa; người chăn ngựa; ma cô; người môi giới
›马三立Mǎ Sān lìMa Sanli (1914-2003), nghệ sĩ tấu hài Trung Quốc
›马上比武mǎ shàng bǐ wǔgiải đấu (cuộc thi trong tinh thần hiệp sĩ phương Tây); đấu thương
›马三家Mǎ sān jiāthị trấn Masanjia ở quận Vu Hồng 于洪區|于洪区[Yu2 hong2 Qu1], Liêu Ninh, nổi tiếng với trại cải tạo lao động
›马上风mǎ shàng fēngchết khi đang quan hệ tình dục
›马丁炉Mǎ dīng lúlò Martin; lò luyện kim hở; luyện kim hở
›马不停蹄mǎ bù tíng tíkhông ngừng nghỉ; không dừng lại để nghỉ ngơi
›马丁尼mǎ dīng nímartini (từ mượn)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.