马上馬上
马上 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 马上 trong tiếng Việt
ngay lập tức; ngay tức khắc; lập tức; trên lưng ngựa (tức là bằng vũ lực quân sự)
ngay lập tức; ngay tức khắc; lập tức; trên lưng ngựa (tức là bằng vũ lực quân sự)