Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马上馬上

mǎ shàng

马上 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马上 trong tiếng Việt

ngay lập tức; ngay tức khắc; lập tức; trên lưng ngựa (tức là bằng vũ lực quân sự)

Tra từ liên quan