Kết quả tra từ “首席大法官”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
首席大法官shǒu xí dà fǎ guān
Chánh án (của Tòa án Tối cao Mỹ)