Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “养成”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
养成yǎng chéng

bồi dưỡng; nuôi nấng; hình thành (thói quen); tiếp thu

Cụm từ
抚养成人fǔ yǎng chéng rén

nuôi nấng trưởng thành (một đứa trẻ)

Cụm từ