Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “养成”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
养成
yǎngchéng

phát triển, nuôi dưỡng

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
抚养成人
fǔ yǎng chéng rén

nuôi nấng trưởng thành (một đứa trẻ)

Cụm từ