饱嗝儿飽嗝兒 bǎo gé r 饱嗝儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 饱嗝儿 trong tiếng Việt ợ hơi (khi no) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan