Kết quả tra từ “饭馆”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
饭馆fàn guǎn
nhà hàng; LT:家[jia1]
饭馆儿fàn guǎn r
biến thể er hoá của 飯館|饭馆[fan4 guan3]
小饭馆xiǎo fàn guǎn
quán trà; quán ăn; nhà ăn