Kết quả cho “饭碗”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cái bát cơm; bóng: kế sinh nhai; công việc; cách kiếm sống
mất việc
tìm việc làm
công việc ổn định và thu nhập cao
công việc ổn định (nghĩa đen: bát cơm sắt)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cái bát cơm; bóng: kế sinh nhai; công việc; cách kiếm sống
mất việc
tìm việc làm
công việc ổn định và thu nhập cao
công việc ổn định (nghĩa đen: bát cơm sắt)