Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “饭碗”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
饭碗fàn wǎn

cái bát cơm; bóng: kế sinh nhai; công việc; cách kiếm sống

Cụm từ
铁饭碗tiě fàn wǎn

công việc ổn định (nghĩa đen: bát cơm sắt)

Cụm từ
金饭碗jīn fàn wǎn

công việc ổn định và thu nhập cao

Cụm từ
找饭碗zhǎo fàn wǎn

tìm việc làm

Cụm từ
丢饭碗diū fàn wǎn

mất việc

Cụm từ