Kết quả cho “食人”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
mãnh thú ăn thịt người; ăn thịt người; nghĩa bóng: đàn áp nhân dân
tục ăn thịt người
yêu tinh ăn thịt người
cá hổ piranha
cá mập ăn thịt người; giống như 大白鯊|大白鲨[da4 bai2 sha1], cá mập trắng lớn (Carcharodon carcharias)
nghĩa đen: dẫn thú vật ăn thịt người (thành ngữ); nghĩa bóng: chính quyền bạo ngược áp bức nhân dân
nghĩa đen: không ăn thức ăn của người phàm; nghĩa bóng: đặt mình trên người thường