Kết quả tra từ “飞轮”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞轮fēi lún
bánh đà; bánh răng líp
飞轮海Fēi lún hǎi
Fahrenheit, nhóm nhạc Đài Loan, từ năm 2005