Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “飞轮”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
飞轮
fēi lún

bánh đà; bánh răng líp

Cụm từ
飞轮海
Fēi lún hǎi

Fahrenheit, nhóm nhạc Đài Loan, từ năm 2005

Cụm từ