Kết quả tra từ “飞沫传染”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞沫传染fēi mò chuán rǎn
lây nhiễm qua giọt bắn (truyền bệnh từ hắt hơi, ho, v.v.)