Kết quả tra từ “飞扬跋扈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞扬跋扈fēi yáng bá hù
hách dịch và độc đoán; lên mặt làm cao