Kết quả cho “飞来飞去”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bay tới bay lui; bay khắp nơi; chấp chới; tụ tập; xoắn ốc
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bay tới bay lui; bay khắp nơi; chấp chới; tụ tập; xoắn ốc