Kết quả tra từ “飞来飞去”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
飞来飞去fēi lái fēi qù
bay tới bay lui; bay khắp nơi; chấp chới; tụ tập; xoắn ốc