Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “飘摇”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
飘摇piāo yáo

trôi trong gió; lung lay; lảo đảo; không ổn định

Cụm từ
风雨飘摇fēng yǔ piāo yáo

bị gió mưa vùi dập (thành ngữ); (tình hình) bất ổn

Thành ngữ