风雨風雨 fēng yǔ 风雨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 风雨 trong tiếng Việt gió mưa; thời tiết; (nghĩa bóng) thử thách và gian khổ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan