风调風調 fēng diào 风调 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 风调 trong tiếng Việt đặc điểm (của một người, câu thơ, đồ vật, v.v.); phong cách 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan