Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风调風調

fēng diào

风调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风调 trong tiếng Việt

đặc điểm (của một người, câu thơ, đồ vật, v.v.); phong cách

Tra từ liên quan