Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风行風行

fēng xíng

风行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风行 trong tiếng Việt

trở nên thịnh hành; phổ biến; được ưa chuộng

Tra từ liên quan