Kết quả tra từ “风帆”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
风帆fēng fān
cánh buồm; thuyền buồm
旋筒风帆xuán tǒng fēng fān
cánh buồm rotor