Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “风帆”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
风帆
fēng fān

cánh buồm; thuyền buồm

Cụm từ
旋筒风帆
xuán tǒng fēng fān

cánh buồm rotor

Cụm từ