Kết quả cho “风尘”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bụi gió; gian khổ của việc đi lại; thăng trầm cuộc sống; mại dâm
nghĩa đen: phủ đầy bụi (thành ngữ); nghĩa bóng: mệt mỏi vì đi du lịch
trải qua một hành trình mệt mỏi
nghĩa đen: khuôn mặt đầy bụi bặm; cho thấy sự vất vả của chuyến đi (thành ngữ)