颤声顫聲 chàn shēng 颤声 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 颤声 trong tiếng Việt rung (giọng); xem thêm 顫聲|颤声[zhan4 sheng1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan