Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “颤声”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
颤声
zhàn shēng

giọng run; xem thêm 顫聲|颤声[chan4 sheng1]

Cụm từ
颤声
chàn shēng

rung (giọng); xem thêm 顫聲|颤声[zhan4 sheng1]

Cụm từ