Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “颤声”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
颤声zhàn shēng

giọng run; xem thêm 顫聲|颤声[chan4 sheng1]

Cụm từ
颤声chàn shēng

rung (giọng); xem thêm 顫聲|颤声[zhan4 sheng1]

Cụm từ