Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “颠倒”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
颠倒diān dǎo

lật ngược; đảo ngược; trước sau lẫn lộn; bối rối; mất trí; điên cuồng

Cụm từ
颠倒黑白diān dǎo hēi bái

nghĩa đen: lật ngược đen trắng (thành ngữ); cố tình bóp méo sự thật; xiên xỏ sự thật; lật ngược đúng sai

Thành ngữ
颠倒过来diān dǎo guò lái

đảo ngược

Cụm từ
颠倒是非diān dǎo shì fēi

lật ngược đúng sai

Cụm từ
神魂颠倒shén hún diān dǎo

nghĩa đen: tinh thần và linh hồn lộn ngược (thành ngữ); mê mẩn và yêu say đắm; bị cuốn hút; quyến rũ

Thành ngữ