Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “头面”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
头面tóu miàn

trang sức đầu (thời xưa); (văn học) đầu; mặt; diện mạo

Cụm từ
头面人物tóu miàn rén wù

nhân vật lãnh đạo; người quan trọng

Cụm từ