Kết quả tra từ “头面”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
头面tóu miàn
trang sức đầu (thời xưa); (văn học) đầu; mặt; diện mạo
头面人物tóu miàn rén wù
nhân vật lãnh đạo; người quan trọng