Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头脑頭腦

tóu nǎo

头脑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头脑 trong tiếng Việt

bộ não; tâm trí; hộp sọ; (bóng) ý chính (của vấn đề); người đứng đầu; sếp

Tra từ liên quan