头脑頭腦 tóu nǎo 头脑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 头脑 trong tiếng Việt bộ não; tâm trí; hộp sọ; (bóng) ý chính (của vấn đề); người đứng đầu; sếp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan