Kết quả tra từ “头朝下”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
头朝下tóu cháo xià
(rơi hoặc treo) đầu hướng xuống; cắm đầu; lao đầu