Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头上頭上

tóu shàng

头上 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头上 trong tiếng Việt

bên trên; phía trên

Tra từ liên quan