Kết quả tra từ “领航”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
领航lǐng háng
dẫn đường; hoa tiêu; dẫn dắt
领航员lǐng háng yuán
hoa tiêu