Kết quả tra từ “预防针”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
预防针yù fáng zhēn
tiêm chủng; nghĩa bóng: cảnh báo; trước thông tin; biện pháp phòng ngừa