顺行
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
顺行
chuyển động tròn cùng chiều với mặt trời; thuận chiều kim đồng hồ
Giản thể顺行
Phồn thể順行
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng