顺行順行 shùn xíng 顺行 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 顺行 trong tiếng Việt chuyển động tròn cùng chiều với mặt trời; thuận chiều kim đồng hồ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan