Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顺行順行

shùn xíng

顺行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顺行 trong tiếng Việt

chuyển động tròn cùng chiều với mặt trời; thuận chiều kim đồng hồ

Tra từ liên quan