Kết quả tra từ “顺行”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
顺行shùn xíng
chuyển động tròn cùng chiều với mặt trời; thuận chiều kim đồng hồ